明珠[míng zhū] [明 珠]Lưu từKhácngọc trai; viên ngọc (có giá trị lớn)Chữ trong từ明míngsáng珠zhūhạtTừ ghép:掌上明珠zhǎng shàng míng zhūnghĩa đen: viên ngọc trong lòng bàn tay (thành ngữ)明珠暗投míng zhū àn tóuđem ngọc trai ném vào chỗ tối (thành ngữ)东方明珠塔dōng fāng míng zhū tǎTháp Ngọc Phương Đông皇冠上的明珠huáng guān shàng de míng zhūviên ngọc sáng nhất trên vương miệnTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràng珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc traiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai玭pínngọc trai璸bīnngọc trai珠子zhū zingọc trai