珠子
[zhū zi] [珠 子]
ngọc trai; hạt; lượng từ: 粒 (lì), 颗 (kē)
她用线把珠子穿起来。
tā yòng xiàn bǎ zhū zǐ chuān qǐ lái.Cô ấy dùng chỉ xâu các hạt lại.
[zhū zi] [珠 子]
ngọc trai; hạt; lượng từ: 粒 (lì), 颗 (kē)
她用线把珠子穿起来。
tā yòng xiàn bǎ zhū zǐ chuān qǐ lái.Cô ấy dùng chỉ xâu các hạt lại.