眼珠子[yǎn zhū zi] [眼 珠 子]Lưu từKhácnhãn cầu; bóng mắt của người (nghĩa là người mình yêu quý nhất)Chữ trong từ眼yǎnmắt珠zhūhạt子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:目珠mù zhūnhãn cầu眼球yǎn qiúnhãn cầu眼珠儿yǎn zhū rnhãn cầu