明知故犯[míng zhī gù fàn] [明 知 故 犯]Lưu từKháccố tình vi phạm (thành ngữ); tội ác có chủ ýChữ trong từ明míngsáng知zhībiết故gùvì thế犯fànvi phạmTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràng明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)