明辨是非[míng biàn shì fēi] [明 辨 THỊ 非]Lưu từKhácphân biệt đúng sai (thành ngữ)Chữ trong từ明míngsáng辨biànphân biệt是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)非fēikhông phảiTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràng除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:是非分明shì fēi fēn míngphân biệt đúng sai (thành ngữ)