是非分明[shì fēi fēn míng] [THỊ 非 分 明]Lưu từKhácphân biệt đúng sai (thành ngữ)Chữ trong từ是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)非fēikhông phải分fēnphút明míngsángTừ cùng chữ:是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng是否shì fǒuHSK 4liệu có… hay khôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:明辨是非míng biàn shì fēiphân biệt đúng sai (thành ngữ)