易理解
[yì lǐ jiě] [易 理 解]
dễ hiểu; dễ nắm bắt
这本书里的文字很容易理解。
zhè běn shū lǐ de wén zì hěn róng yì lǐ jiě.Chữ viết trong cuốn sách này rất dễ hiểu.
大道至简,深刻的道理往往最容易理解。
dà dào zhì jiǎn, shēn kè de dào lǐ wǎng wǎng zuì róng yì lǐ jiě.Đạo lớn thì giản dị, đạo lý sâu sắc thường lại dễ hiểu nhất.