昵爱[nì ài] [昵 ÁI]Lưu từKhácrất yêu thương; sự thân mật; tình yêu gần gũiChữ trong từ昵nìthân quen爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:可爱kě àiHSK 2đáng yêu热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết亲爱qīn àiHSK 4thân yêu喜爱xǐ àiHSK 4thích恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thương关爱guān àiHSK 6thể hiện quan tâm và chăm sóc宠爱chǒng àiHSK 7cưng chiều ai đó敬爱jìng àiHSK 8kính trọng và yêu quýXem thêm (1)Từ cận nghĩa:心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương