显形[xiǎn xíng] [显 形]Lưu từKháclộ bản chất thật (mang tính chỉ trích); để lộ mìnhChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng显出xiǎn chūHSK 6lộ ra畸形jī xíngHSK 7bị biến dạngXem thêm (3)