显示屏[xiǎn shì píng] [显 示 屏]Lưu từKhácmàn hình hiển thịChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy示shìcho thấy屏bǐngloại bỏTừ cùng chữ:显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật显出xiǎn chūHSK 6lộ ra荧屏yíng píngHSK 6màn hình huỳnh quang显现xiǎn xiànHSK 9sự xuất hiện显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫyXem thêm (2)