显示板[xiǎn shì bǎn] [显 示 板]Lưu từKhácmàn hình thông tinChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy示shìcho thấy板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị老板lǎo bǎnHSK 3sếp显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật地板dì bǎnHSK 6sàn nhà显出xiǎn chūHSK 6lộ ra叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…Xem thêm (3)