显祖[xiǎn zǔ] [显 祖]Lưu từKháctổ tiên (cũ)Chữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy祖zǔtổ tiênTừ ghép:汤显祖tāng xiǎn zǔTang Xianzu (1550-1616), nhà thơ và nhà soạn kịch đời Minh, tác giả…Từ cùng chữ:显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật显出xiǎn chūHSK 6lộ ra显现xiǎn xiànHSK 9sự xuất hiện显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫy显示器xiǎn shì qìHSK 9màn hình (máy tính)Xem thêm (1)