晒图[shài tú] [晒 图]Lưu từKhácbản vẽ kỹ thuật; làm bản vẽ kỹ thuậtChữ trong từ晒shài(mặt trời) chiếu vào图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họa蓝图lán túHSK 8bản thiết kế晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắng意图yì túHSK 9ý định