晓示[xiǎo shì] [晓 示]Lưu từKhácbảo cho; thông báoChữ trong từ晓xiǎobình minh示shìcho thấyTừ cùng chữ:显示xiǎn shìHSK 3hiển thị表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ暗示àn shìHSK 4ám chỉ展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra提示tí shìHSK 5chỉ ra晓得xiǎo deHSK 6biết请示qǐng shìHSK 6xin chỉ thị公示gōng shìHSK 7thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến)Xem thêm (3)