晚上好[wǎn shàng hǎo] [晚 上 HẢO]Lưu từKhácChào buổi tối!Chữ trong từ晚wǎnbuổi tối上shàng(hình thức kết hợp) trên好hǎoHẢOtốtTừ cùng chữ:晚上wǎn shangHSK 1buổi tối晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất爱好ài hàoHSK 1thích友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện挺好tǐng hǎoHSK 2rất tốt晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon晚报wǎn bàoHSK 2báo chiềuXem thêm (3)Ví dụ trong bài học晚上好,李老师。wǎn shàng hǎo, lǐ lǎo shī.Chào buổi tối thầy Lý.