普通法[pǔ tōng fǎ] [普 通 法]Lưu từKhácthông luậtChữ trong từ普pǔchung通tōngđi qua法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp普通pǔ tōngHSK 2phổ thông看法kàn fǎHSK 2cách nhìn普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông合法hé fǎHSK 3hợp pháp普及pǔ jíHSK 3lan rộngXem thêm (3)