普遍性[pǔ biàn xìng] [普 遍 性]Lưu từKháctính phổ biến; tính phổ quátChữ trong từ普pǔchung遍biànkhắp mọi nơi性xìngbản chấtTừ ghép:普遍性假设pǔ biàn xìng jiǎ shègiả thuyết phổ quátTừ cùng chữ:普通pǔ tōngHSK 2phổ thông普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông个性gè xìngHSK 3cá tính普及pǔ jíHSK 3lan rộng普遍pǔ biànHSK 3phổ quát积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính namXem thêm (3)