普遍理论[pǔ biàn lǐ lùn] [普 遍 理 论]Lưu từKhácgiả thuyết phổ quátChữ trong từ普pǔchung遍biànkhắp mọi nơi理lǐđể ý论lùný kiếnTừ cùng chữ:普通pǔ tōngHSK 2phổ thông讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông不论bù lùnHSK 3bất kể普及pǔ jíHSK 3lan rộng普遍pǔ biànHSK 3phổ quát理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:普遍性假设pǔ biàn xìng jiǎ shègiả thuyết phổ quát