景山公园[jǐng shān gōng yuán] [景 山 公 园]Lưu từKhácCông viên Jingshan (công viên ở Bắc Kinh)Chữ trong từ景jǐngphong cảnh山shānnúi公gōngcông cộng园yuánvườnTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú景色jǐng sèHSK 3phong cảnh幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng家园jiā yuánHSK 6nhà景点jǐng diǎnHSK 6điểm du lịchXem thêm (3)