晴好[qíng hǎo] [晴 HẢO]Lưu từKhácthời tiết sáng sủa và nắngChữ trong từ晴qíngtrời quang好hǎoHẢOtốtTừ cùng chữ:最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất爱好ài hàoHSK 1thích友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện挺好tǐng hǎoHSK 2rất tốt晴天qíng tiānHSK 2trời quang正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)只好zhǐ hǎoHSK 3không còn lựa chọn nào khác ngoài...好好hǎo hǎoHSK 3tốt美好měi hǎoHSK 3đẹpXem thêm (3)