晴雨表[qíng yǔ biǎo] [晴 雨 表]Lưu từKhác(nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểuChữ trong từ晴qíngtrời quang雨yǔ(văn học) mưa表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay晴天qíng tiānHSK 2trời quang代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu晴朗qíng lǎngHSK 5trời nắng và không mây时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình仪表yí biǎoHSK 9diện mạo图表tú biǎoHSK 9biểu đồ外表wài biǎoHSK 9bên ngoài