智能卡[zhì néng kǎ] [智 能 卡]Lưu từKhácthẻ thông minhChữ trong từ智zhì(văn học) khôn ngoan能néngcó thể卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng智力zhì lìHSK 4trí tuệ智能zhì néngHSK 4thông minh贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng智慧zhì huìHSK 6trí tuệ磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ智商zhì shāngHSK 9chỉ số IQ (chỉ số thông minh)