暴力分拣[bào lì fēn jiǎn] [暴 力 分 拣]Lưu từKhácxử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thưChữ trong từ暴bàođột ngột力lìsức mạnh分fēnphút拣jiǎnchọnTừ cùng chữ:暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão