暴漫[bào màn] [暴 漫]Lưu từKháctruyện tranh tức giậnChữ trong từ暴bàođột ngột漫màntự doTừ cùng chữ:浪漫làng mànHSK 5lãng mạn暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão弥漫mí mànHSK 8lan tỏa