曲奇[qū qí] [曲 奇]Lưu từKhácbánh quy (từ mượn qua tiếng Quảng Đông 曲奇 kuk1 kei4)Chữ trong từ曲qūcong奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò神奇shén qíHSK 5phép màu曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc传奇chuán qíHSK 7huyền thoại惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc曲折qū zhéHSK 8quanh co曲线qū xiànHSK 8đường cong离奇lí qíHSK 8kỳ lạ新奇xīn qíHSK 9mới lạXem thêm (1)