更新版[gēng xīn bǎn] [更 新 版]Lưu từKhácphiên bản mới; phần cập nhật; bản nâng cấpChữ trong từ更gènghơn新xīnmới版bǎnmột đăng kýTừ cùng chữ:更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)出版chū bǎnHSK 5xuất bản更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử更是gèng shìHSK 6thậm chí còn hơn (như vậy)更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa盗版dào bǎnHSK 6lậuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:新版xīn bǎnphiên bản mới