月份牌[yuè fèn pái] [NGUYỆT 份 牌]Lưu từKháclịch (đặc biệt là có minh họa)Chữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc月底yuè dǐHSK 4cuối tháng名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bayXem thêm (3)