月华[yuè huá] [NGUYỆT 华]Lưu từKhácánh trăngChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng华huátráng lệTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)中华zhōng huáHSK 6Trung Hoa才华cái huáHSK 7tài năng繁华fán huáHSK 7phồn hoa豪华háo huáHSK 7sang trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:月光yuè guāngánh trăng月色yuè sèánh trăng