月桂树[yuè guì shù] [NGUYỆT 桂 树]Lưu từKháccây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quếChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng桂guìquế树shùcâyTừ ghép:月桂树叶yuè guì shù yèlá nguyệt quếTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng月底yuè dǐHSK 4cuối tháng松树sōng shùHSK 4cây thông月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)桃树táo shùHSK 5cây đào果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây báchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:月桂yuè guìcây nguyệt quế (Laurus nobilis)