服事[fú shi] [服 事]Lưu từKhácbiến thể của 服侍 (fú shi)Chữ trong từ服fúquần áo事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện服务fú wùHSK 2phục vụ从事cóng shìHSK 3làm服装fú zhuāngHSK 3trang phục本事běn shiHSK 3tài liệu gốc服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:伏侍fú shibiến thể của 服侍 (fú shi)