服务台
[fú wù tái] [服 务 台]
quầy dịch vụ; quầy thông tin; quầy lễ tân
去一楼的服务台拿书就行。
qù yī lóu de fú wù tái ná shū jiù xíng.Đến quầy dịch vụ ở tầng một lấy sách là được.
Trong bài: Tìm hiểu thông báo sửa chữa thư viện · 关于嗯,要拿回服务台去吗?
èn, yào ná huí fú wù tái qù ma?Ừm, cần mang trở lại quầy phục vụ phải không ạ?
Trong bài: Tìm tầng sách trong thư viện · Bổ ngữ xu hướng先拿到一层服务台。
xiān ná dào yì céng fú wù tái.Trước tiên mang đến quầy phục vụ tầng một.
Trong bài: Tìm tầng sách trong thư viện · Bổ ngữ xu hướng