服务提供商[fú wù tí gōng shāng] [服 务 提 供 商]Lưu từKhácnhà cung cấp dịch vụ (Internet)Chữ trong từ服fúquần áo务wùcông việc提tíxách (thòng xuống từ tay)供gōngcung cấp商shāngthương mạiTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ服装fú zhuāngHSK 3trang phục服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại服气fú qìHSK 6bị thuyết phục服用fú yòngHSK 7uống (thuốc)Xem thêm (3)