服装秀[fú zhuāng xiù] [服 装 秀]Lưu từKhácbuổi trình diễn thời trangChữ trong từ服fúquần áo装zhuāngcho vào秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ服装fú zhuāngHSK 3trang phục服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)服气fú qìHSK 6bị thuyết phục服用fú yòngHSK 7uống (thuốc)服饰fú shìHSK 7trang phục服务器fú wù qìHSK 7máy chủ (máy tính)Từ cận nghĩa:走秀zǒu xiùbuổi trình diễn thời trang