走秀[zǒu xiù] [走 秀]Lưu từKhácbuổi trình diễn thời trang; diễn trên sàn catwalk (trong buổi trình diễn thời trang)Chữ trong từ走zǒuđi秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu走廊zǒu lángHSK 9hành lang走近zǒu jìnHSK 9tiếp cậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:服装秀fú zhuāng xiùbuổi trình diễn thời trang