朝野[cháo yě] [朝 野]Lưu từKhácmọi tầng lớp xã hội; triều đình và dân thườngChữ trong từ朝cháotriều đình hoặc hoàng gia野yěcánh đồngTừ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng朝代cháo dàiHSK 7triều đại朝着cháo zheHSK 7hướng tới朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)朝夕相处zhāo xī xiāng chǔHSK 7ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)朝气蓬勃zhāo qì péng bóHSK 7tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ)视野shì yěHSK 8trường nhìnTừ cận nghĩa:各界gè jièmọi tầng lớp xã hội各界人士gè jiè rén shìmọi tầng lớp xã hội