各界人士[gè jiè rén shì] [各 界 NHÂN 士]Lưu từKhácmọi tầng lớp xã hộiChữ trong từ各gèmỗi界jièranh giới人rénNHÂNngười士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:各位gè wèiHSK 3mọi người各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại各自gè zìHSK 3mỗi各个gè gèHSK 4mỗi女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y táXem thêm (3)Từ cận nghĩa:各界gè jièmọi tầng lớp xã hội朝野cháo yěmọi tầng lớp xã hội