朝阳市[cháo yáng shì] [朝 阳 市]Lưu từKhácChaoyang, một thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (liáoníng shěng)Chữ trong từ朝cháotriều đình hoặc hoàng gia阳yángdương (điện)市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố朝代cháo dàiHSK 7triều đại朝着cháo zheHSK 7hướng tới股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)朝夕相处zhāo xī xiāng chǔHSK 7ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)Xem thêm (2)