木桶[mù tǒng] [木 桶]Lưu từKhácthùng gỗChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây桶tǒngcái xôTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp垃圾桶lā jī tǒngHSK 4thùng rác木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấm马桶mǎ tǒngHSK 8bôTừ cận nghĩa:条板箱tiáo bǎn xiāngthùng gỗ板条箱bǎn tiáo xiāngthùng gỗ