条板箱[tiáo bǎn xiāng] [条 板 箱]Lưu từKhácthùng gỗChữ trong từ条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con板bǎntấm箱xiānghộpTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư条理tiáo lǐHSK 6sắp xếp后备箱hòu bèi xiāngHSK 7cốp xe集装箱jí zhuāng xiāngHSK 8container (vận chuyển)条例tiáo lìHSK 9quy địnhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:木桶mù tǒngthùng gỗ板条箱bǎn tiáo xiāngthùng gỗ