板条箱[bǎn tiáo xiāng] [板 条 箱]Lưu từKhácthùng gỗChữ trong từ板bǎntấm条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con箱xiānghộpTừ cùng chữ:邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư板块bǎn kuàiHSK 7tấm后备箱hòu bèi xiāngHSK 7cốp xe集装箱jí zhuāng xiāngHSK 8container (vận chuyển)Từ cận nghĩa:木桶mù tǒngthùng gỗ条板箱tiáo bǎn xiāngthùng gỗ