木棉科[mù mián kē] [木 棉 科]Lưu từKhácBombacaceae (thực vật)Chữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây棉miánbông科kēngành họcTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn học专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoại工科gōng kēHSK 7ngành kỹ thuật trong học thuật木偶mù ǒuHSK 8con rốiXem thêm (3)