未删节版[wèi shān jié bǎn] [未 删 节 版]Lưu từKhácấn bản chưa cắt bỏ; ấn bản đầy đủChữ trong từ未wèichưa删shānxóa节jiékhớp版bǎnmột đăng kýTừ cùng chữ:未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai出版chū bǎnHSK 5xuất bản正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử盗版dào bǎnHSK 6lậu改版gǎi bǎnHSK 7sửa đổi phiên bản hiện tại未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải quaXem thêm (2)