未受影响[wèi shòu yǐng xiǎng] [未 受 影 响]Lưu từKháckhông bị ảnh hưởng; không bị phiền hàChữ trong từ未wèichưa受shòunhận影yǐnghình ảnh响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai反响fǎn xiǎngHSK 6dư âm未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh未知数wèi zhī shùHSK 9số chưa biết未成年人wèi chéng nián rénHSK 9vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)