未始[wèi shǐ] [未 始]Lưu từKháckhông nhất thiết; có thể không phải; chưa chắcChữ trong từ未wèichưa始shǐbắt đầuTừ cùng chữ:开始kāi shǐHSK 3bắt đầu未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai原始yuán shǐHSK 5đầu tiên未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua未知数wèi zhī shùHSK 9số chưa biết未成年人wèi chéng nián rénHSK 9vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)Từ cận nghĩa:不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未必见得wèi bì jiàn dékhông nhất thiết