本位音[běn wèi yīn] [本 位 音]Lưu từKhác(nhạc) nốt tự nhiênChữ trong từ本běnquyển位wèivị trí音yīnâm thanhTừ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năng本科běn kēHSK 4khóa học đại học语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nóiXem thêm (3)