本俸[běn fèng] [本 俸]Lưu từKháclương cơ bảnChữ trong từ本běnquyển俸fèng(dạng kết hợp) lươngTừ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năng本科běn kēHSK 4khóa học đại học本人běn rénHSK 5tôi本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương本地běn dìHSK 6địa phương本期běn qīHSK 6giai đoạn hiện tạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:底薪dǐ xīnlương cơ bản