本期
[běn qī] [本 期]
giai đoạn hiện tại; kỳ này (thường dùng trong tài chính)
指当前这一个时期或这一期。
本期杂志介绍了很多新科技。
běn qī zá zhì jiè shào le hěn duō xīn kē jì.Tạp chí kỳ này giới thiệu nhiều công nghệ mới.
本期的中奖号码与上期非常相似。
běn qī de zhòng jiǎng hào mǎ yǔ shàng qī fēi cháng xiāng sì.Số trúng thưởng kỳ này rất giống với kỳ trước.
他的优秀事迹刊登在了本期杂志的封面上。
tā de yōu xiù shì jì kān dēng zài le běn qī zá zhì de fēng miàn shàng.Những việc làm xuất sắc của anh ấy đã được đăng trên bìa tạp chí kỳ này.
