上期
[shàng qī] [上 期]
kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)
指上一个周期或阶段
上期培训课程的反响很好,我们打算下个月继续举办。
shàng qī péi xùn kè chéng de fǎn xiǎng hěn hǎo, wǒ men dǎ suàn xià gè yuè jì xù jǔ bàn.Phản hồi về khóa đào tạo kỳ trước rất tốt, chúng tôi dự định tháng sau tiếp tục tổ chức.