下期
[xià qī] [下 期]
kỳ sau (tuần, tháng, hoặc quý tiếp theo, v.v.)
下一个时期或期号
本刊编辑部将在下期杂志开辟专栏,集中探讨人工智能对教育伦理的冲击。
běn kān biān jí bù jiàng zài xià qī zá zhì kāi pì zhuān lán, jí zhōng tàn tǎo rén gōng zhì néng duì jiào yù lún lǐ de chōng jī.Ban biên tập sẽ mở chuyên mục ở kỳ sau của tạp chí nhằm phân tích ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo tới đạo đức giáo dục.
下期汉语强化班预计在五月上旬正式开课。
xià qī hàn yǔ qiáng huà bān yù jì zài wǔ yuè shàng xún zhèng shì kāi kè.Lớp tiếng Trung nâng cao kỳ tới dự kiến khai giảng chính thức vào mười ngày đầu tháng 5.