机关报[jī guān bào] [机 关 报]Lưu từKhácbáo chí chính thức (vận hành bởi chính phủ)Chữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc关guānải núi报bàobáoTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc预报yù bàoHSK 3dự báo机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hộiXem thêm (3)